Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐水

nài shuǐ

耐水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐水 trong tiếng Việt

chống nước

Tra từ liên quan