耐心帮助耐心幫助 nài xīn bāng zhù 耐心帮助 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耐心帮助 trong tiếng Việt nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan