耐洗涤性 là gì?
耐洗涤性 [nài xǐ dí xìng] có nghĩa là độ bền màu khi giặt; khả năng giặt.
Nghĩa của từ 耐洗涤性 trong tiếng Việt
- độ bền màu khi giặt
- khả năng giặt
Cách đọc và ghi nhớ 耐洗涤性
耐洗涤性 được đọc là nài xǐ dí xìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ bền màu khi giặt; khả năng giặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .