耐洗涤性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耐洗涤性
độ bền màu khi giặt; khả năng giặt
Giản thể耐洗涤性
Phồn thể耐洗滌性
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng