耐热 là gì?
耐热 [nài rè] có nghĩa là chống nhiệt; chịu lửa.
Nghĩa của từ 耐热 trong tiếng Việt
- chống nhiệt
- chịu lửa
Cách đọc và ghi nhớ 耐热
耐热 được đọc là nài rè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống nhiệt; chịu lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .