Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
看准
kàn zhǔn

quan sát và đảm bảo; kiểm tra

Cụm từ
看准机会
kàn zhǔn jī huì

theo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơ

Cụm từ
坎子
kǎn zi

đất cao; nề

Cụm từ
看走眼
kàn zǒu yǎn

phán đoán sai; bị lừa

Cụm từ
看作
kàn zuò

xem như; coi như

Cụm từ
看做
kàn zuò

coi như; xem như

Cụm từ
靠岸
kào àn

(thuyền) cập bờ; hướng vào bờ; gần bờ; cập bến

Cụm từ
考霸
kǎo bà

"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả

Cụm từ
拷贝
kǎo bèi

sao chép; sao chép (từ mượn)

Cụm từ
靠杯
kào bēi

xem 靠北[kao4 bei3]

Cụm từ
靠背椅
kào bèi yǐ

ghế tựa cao

Cụm từ
考本
kǎo běn

thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)

Cụm từ
靠边
kào biān

đi sát vào lề; tấp vào; lánh ra!

Cụm từ
烤饼
kǎo bǐng

bánh nướng

Cụm từ
考波什堡
Kǎo bō shí bǎo

Kaposvár ở tây nam Hungary, thủ phủ của quận Somogy 紹莫吉州|绍莫吉州[Shao4mo4ji2 Zhou1]

Cụm từ
烤布蕾
kǎo bù lěi

(từ mượn) crème brûlée

Cụm từ
靠不住
kào bu zhù

không đáng tin cậy

Cụm từ
考察
kǎo chá

kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa

Cụm từ
考查
kǎo chá

điều tra; nghiên cứu

Cụm từ
考察船
kǎo chá chuán

tàu khảo sát

Cụm từ
考察队
kǎo chá duì

đội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học

Cụm từ
考场
kǎo chǎng

phòng thi

Cụm từ
考察团
kǎo chá tuán

đoàn kiểm tra

Cụm từ
靠窗
kào chuāng

gần cửa sổ (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)

Cụm từ
靠窗座位
kào chuāng zuò wèi

ghế gần cửa sổ

Cụm từ
拷打
kǎo dǎ

đánh đập tù nhân (để lấy lời khai); tra tấn nặng nề; tra tấn

Cụm từ
靠得住
kào de zhù

đáng tin cậy; đáng tin tưởng

Cụm từ
烤电
kǎo diàn

điện nhiệt (phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc làm nóng cục bộ mô cơ thể bằng dòng điện)

Cụm từ
靠垫
kào diàn

gối tựa lưng

Cụm từ
考订
kǎo dìng

kiểm tra và chỉnh sửa

Cụm từ