靠窗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
靠窗
gần cửa sổ (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
Giản thể靠窗
Phồn thể靠窗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng