Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
瞰望
kàn wàng

nhìn bao quát; quan sát từ trên cao

Cụm từ
刊物
kān wù

ấn phẩm

Cụm từ
刊误
kān wù

sửa lỗi in ấn

Cụm từ
勘误
kān wù

sửa lỗi in ấn

Cụm từ
刊误表
kān wù biǎo

biến thể của 勘誤表|勘误表[kan1 wu4 biao3]

Cụm từ
勘误表
kān wù biǎo

bản đính chính

Cụm từ
看戏
kàn xì

xem kịch; xem một cách thụ động (từ bên lề, từ đám đông)

Cụm từ
莰烯
kǎn xī

camphene C10H16

Cụm từ
看相
kàn xiàng

xem tướng bằng cách đọc nét mặt của đối tượng

Cụm từ
看笑话
kàn xiào hua

xem ai đó làm trò cười một cách thích thú

Cụm từ
侃星
kǎn xīng

người nhiều chuyện; người khoe khoang

Cụm từ
刊行
kān xíng

in ấn và phát hành

Cụm từ
看押
kān yā

giam giữ; tạm giam; tạm thời bỏ tù

Cụm từ
勘验
kān yàn

điều tra; kiểm tra

Cụm từ
看样子
kàn yàng zi

hình như; trông có vẻ

Cụm từ
侃爷
kǎn yé

người nói chuyện lớn

Cụm từ
看一看
kàn yī kàn

xem thử

Cụm từ
刊印
kān yìn

in ấn; phổ biến; xuất bản

Cụm từ
龛影
kān yǐng

(chẩn đoán hình ảnh) bóng của loét dạ dày trên X-quang nuốt bari

Cụm từ
堪忧
kān yōu

đáng lo ngại; ảm đạm

Cụm từ
堪虞
kān yú

đáng lo ngại; bấp bênh; có nguy cơ

Cụm từ
堪舆
kān yú

thuật phong thủy

Cụm từ
刊载
kān zǎi

xuất bản

Cụm từ
看在
kàn zài

(trong biểu đạt 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang4]) vì lợi ích của ...; xét đến

Cụm từ
看在眼里
kàn zài yǎn li

quan sát; nhìn nhận tất cả

Cụm từ
看涨
kàn zhǎng

thị trường tăng giá (giá có xu hướng tăng)

Cụm từ
看着办
kàn zhe bàn

làm theo cách thấy phù hợp; tùy cơ ứng biến (theo tình huống)

Cụm từ
看着不管
kàn zhe bù guǎn

đứng nhìn mà không quan tâm; phớt lờ

Cụm từ
看中
kàn zhòng

thích; mê; chọn sau khi cân nhắc; quyết định chọn

Cụm từ
看重
kàn zhòng

coi là quan trọng; trân trọng

Cụm từ