Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看准看準

kàn zhǔn

看准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看准 trong tiếng Việt

quan sát và đảm bảo; kiểm tra

Tra từ liên quan