Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠杯靠盃

kào bēi

靠杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠杯 trong tiếng Việt

xem 靠北[kao4 bei3]

Tra từ liên quan