靠边靠邊 kào biān 靠边 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 靠边 trong tiếng Việt đi sát vào lềtấp vàolánh ra! 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan