Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠边靠邊

kào biān

靠边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠边 trong tiếng Việt

đi sát vào lề; tấp vào; lánh ra!

Tra từ liên quan