Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠边靠邊

kào biān

靠边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠边 trong tiếng Việt

  1. đi sát vào lề
  2. tấp vào
  3. lánh ra!
Tra từ liên quan