Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠得住

kào de zhù

靠得住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠得住 trong tiếng Việt

  1. đáng tin cậy
  2. đáng tin tưởng
Tra từ liên quan