Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
烤房
kǎo fáng

phòng sấy; lò nướng

Cụm từ
考分
kǎo fēn

điểm; số điểm kỳ thi

Cụm từ
烤麸
kǎo fū

kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc

Cụm từ
考工记
Kǎo gōng Jì

Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu

Cụm từ
尻骨
kāo gǔ

xương cụt; xương đuôi ở cuối cột sống

Cụm từ
考古
kǎo gǔ

khảo cổ

Cụm từ
考官
kǎo guān

giám khảo; quan chức coi thi

Cụm từ
考古家
kǎo gǔ jiā

nhà khảo cổ học

Cụm từ
考过
kǎo guò

đỗ (một kỳ thi)

Cụm từ
考古题
kǎo gǔ tí

đề thi từ những năm trước (Đài Loan)

Cụm từ
考古学
kǎo gǔ xué

khảo cổ học

Cụm từ
考古学家
kǎo gǔ xué jiā

nhà khảo cổ học

Cụm từ
考核
kǎo hé

kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét; thẩm định; bình xét

Cụm từ
拷花
kǎo huā

dập nổi

Cụm từ
烤胡椒香肠
kǎo hú jiāo xiāng cháng

xúc xích nướng tiêu; pepperoni

Cụm từ
烤火
kǎo huǒ

sưởi ấm bên lửa

Cụm từ
烤鸡
kǎo jī

gà nướng

Cụm từ
考级
kǎo jí

thi để xác định trình độ; bài kiểm tra xếp lớp; kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)

Cụm từ
考绩
kǎo jì

kiểm tra thành tích của ai đó

Cụm từ
烤架
kǎo jià

vỉ nướng (của bếp, v.v.)

Cụm từ
栲胶
kǎo jiāo

chất tannin

Cụm từ
烤焦
kǎo jiāo

cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)

Cụm từ
考进
kǎo jìn

vào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)

Cụm từ
靠近
kào jìn

ở gần; đến gần; tiến lại gần

Cụm từ
考究
kǎo jiū

điều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo

Cụm từ
考据
kǎo jù

phê bình văn bản

Cụm từ
考卷
kǎo juàn

giấy thi

Cụm từ
考克斯
Kǎo kè sī

Cox (họ)

Cụm từ
考克斯报告
Kǎo kè sī Bào gào

Báo cáo Cox; Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999); Chủ tịch Ủy ban: Dân biểu Cộng hòa Chris Cox

Cụm từ
考拉
kǎo lā

gấu koala (từ mượn)

Cụm từ