Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
保鲜
bǎo xiān

giữ cho tươi

Cụm từ
保险单
bǎo xiǎn dān

hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)

Cụm từ
保险灯
bǎo xiǎn dēng

đèn dầu hỏa

Cụm từ
保险费
bǎo xiǎn fèi

phí bảo hiểm

Cụm từ
包厢
bāo xiāng

lô (trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc); phòng riêng (trong nhà hàng hoặc karaoke)

Cụm từ
保险杠
bǎo xiǎn gàng

cản xe ô tô

Cụm từ
保险柜
bǎo xiǎn guì

két sắt; tủ sắt

Cụm từ
保险盒
bǎo xiǎn hé

hộp cầu chì

Cụm từ
保险解开系统
bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

hệ thống kích hoạt

Cụm từ
保鲜膜
bǎo xiān mó

màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film

Cụm từ
保鲜期
bǎo xiān qī

thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất

Cụm từ
保险丝
bǎo xiǎn sī

dây cầu chì; cầu chì (điện)

Cụm từ
保险套
bǎo xiǎn tào

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
保险箱
bǎo xiǎn xiāng

hộp ký gửi an toàn; két sắt

Cụm từ
保鲜纸
bǎo xiān zhǐ

màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film

Cụm từ
包销
bāo xiāo

có quyền bán độc quyền; là đại lý độc quyền cho một đơn vị sản xuất hoặc công ty

Cụm từ
报效
bào xiào

đóng góp để đền đáp ân tình

Cụm từ
报晓
bào xiǎo

báo hiệu bình minh

Cụm từ
报销
bào xiāo

nộp báo cáo chi tiêu; xin hoàn tiền; ghi sổ xoá sổ; tiêu diệt

Cụm từ
爆笑
bào xiào

bật cười; hài hước; tràng cười

Cụm từ
报喜不报忧
bào xǐ bù bào yōu

báo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm

Cụm từ
报信
bào xìn

thông báo; bao tin

Cụm từ
包心菜
bāo xīn cài

bắp cải

Cụm từ
宝兴
Bǎo xīng

Huyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
暴行
bào xíng

hành động man rợ; phẫn nộ; tàn ác

Cụm từ
宝兴歌鸫
Bǎo xīng gē dōng

(loài chim ở Trung Quốc) hoét Trung Quốc (Turdus mupinensis)

Cụm từ
宝兴鹛雀
Bǎo xìng méi què

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi hung (Moupinia poecilotis)

Cụm từ
宝兴县
Bǎo xīng Xiàn

huyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
保修
bǎo xiū

bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảm

Cụm từ
保修期
bǎo xiū qī

thời hạn bảo hành; thời kỳ bảo hành

Cụm từ