Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
抱摔
bào shuāi

động tác vật lộn quật ngã (môn đấu vật)

Cụm từ
保税
bǎo shuì

hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế

Cụm từ
报税
bào shuì

khai báo thuế thu nhập; khai báo hàng chịu thuế (tại hải quan)

Cụm từ
抱睡
bào shuì

ôm em bé hoặc trẻ khi ngủ; ôm ấp bạn đời khi ngủ

Cụm từ
报税表
bào shuì biǎo

tờ khai thuế; mẫu khai thuế

Cụm từ
报税单
bào shuì dān

khai báo hải quan hoặc với nhân viên thuế

Cụm từ
保税区
bǎo shuì qū

khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế

Cụm từ
包书皮
bāo shū pí

bìa sách

Cụm từ
暴死
bào sǐ

chết đột ngột

Cụm từ
褒姒
Bāo sì

Baosi, phi tần của Chu U Vương 周幽王[Zhou1 You1 wang2] và là một trong những mỹ nhân nổi tiếng của Trung Quốc

Cụm từ
饱私囊
bǎo sī náng

nhét đầy túi riêng; làm giàu bất lương

Cụm từ
刨丝器
bào sī qì

dụng cụ nạo; bào

Cụm từ
保送
bǎo sòng

tiến cử (nhập học)

Cụm từ
包粟
bāo sù

ngô; bắp

Cụm từ
苞粟
bāo sù

ngô; lúa mì

Cụm từ
宝塔
bǎo tǎ

chùa tháp

Cụm từ
宝塔菜
bǎo tǎ cài

cây củ ấu tàu (Stachys affinis), cây lâu năm có củ ăn được

Cụm từ
爆胎
bào tāi

xì lốp; nổ lốp; bể lốp

Cụm từ
褒呔
bāo tāi

nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
包探
bāo tàn

thám tử (thời xưa)

Cụm từ
报摊
bào tān

sạp báo

Cụm từ
煲汤
bāo tāng

hầm; súp hầm lâu

Cụm từ
宝塔区
Bǎo tǎ qū

quận Baota hoặc quận Pagoda của thành phố Diên An 延安市[Yan2 an1 shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
保特瓶
bǎo tè píng

biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]

Cụm từ
宝特瓶
bǎo tè píng

chai nhựa

Cụm từ
暴殄天物
bào tiǎn tiān wù

phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệm

Cụm từ
报条
bào tiáo

báo cáo thành công từ thí sinh dự thi khoa cử (xưa); danh sách tử vong

Cụm từ
暴跳如雷
bào tiào rú léi

tức giận đùng đùng; nổi cơn thịnh nộ

Cụm từ
报帖
bào tiě

báo tin vui bằng chữ đỏ

Cụm từ
宝贴
Bǎo tiē

Blu-tack (thương hiệu)

Cụm từ