Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴殄天物

bào tiǎn tiān wù

暴殄天物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴殄天物 trong tiếng Việt

phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệm

Tra từ liên quan