暴殄天物 bào tiǎn tiān wù 暴殄天物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴殄天物 trong tiếng Việt phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan