Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褒呔

bāo tāi

褒呔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褒呔 trong tiếng Việt

nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)

Tra từ liên quan