褒呔 bāo tāi 褒呔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 褒呔 trong tiếng Việt nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan