Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报条報條

bào tiáo

报条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报条 trong tiếng Việt

báo cáo thành công từ thí sinh dự thi khoa cử (xưa); danh sách tử vong

Tra từ liên quan