Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆胎

bào tāi

爆胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆胎 trong tiếng Việt

xì lốp; nổ lốp; bể lốp

Tra từ liên quan