苞粟 là gì?
苞粟 [bāo sù] có nghĩa là ngô; lúa mì.
Nghĩa của từ 苞粟 trong tiếng Việt
- ngô
- lúa mì
Cách đọc và ghi nhớ 苞粟
苞粟 được đọc là bāo sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngô; lúa mì”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
苞粟 [bāo sù] có nghĩa là ngô; lúa mì.
苞粟 được đọc là bāo sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngô; lúa mì”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .