Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苞粟

bāo sù

苞粟 là gì?

苞粟 [bāo sù] có nghĩa là ngô; lúa mì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苞粟 trong tiếng Việt

  1. ngô
  2. lúa mì

Cách đọc và ghi nhớ 苞粟

苞粟 được đọc là bāo sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngô; lúa mì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan