Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刨丝器刨絲器

bào sī qì

刨丝器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨丝器 trong tiếng Việt

dụng cụ nạo; bào

Tra từ liên quan