Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
保墒
bǎo shāng

bảo tồn độ ẩm của đất

Cụm từ
报上
bào shàng

trên báo

Cụm từ
宝山区
Bǎo shān qū

Quận Baoshan của Thượng Hải; Quận Baoshan của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
保山市
Bǎo shān shì

thành phố cấp địa khu Bảo Sơn ở Vân Nam

Cụm từ
宝山乡
Bǎo shān xiāng

Xã Baoshan hoặc Paoshan ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
报社
bào shè

tòa soạn báo (tức là một công ty); LT:家[jia1]

Cụm từ
报审
bào shěn

báo cáo để phán xét; trình để phê duyệt

Cụm từ
爆声
bào shēng

nổ; tiếng nổ; tiếng bùng; sự kích nổ của động cơ

Cụm từ
宝生佛
Bǎo shēng fó

Phật Bảo Sinh

Cụm từ
包身工
bāo shēn gōng

lao động hợp đồng

Cụm từ
保湿
bǎo shī

dưỡng ẩm

Cụm từ
保释
bǎo shì

cho tại ngoại; bảo lãnh

Cụm từ
报失
bào shī

báo cáo mất cho cơ quan liên quan

Cụm từ
报时
bào shí

báo giờ chính xác

Cụm từ
宝石
bǎo shí

đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]

Cụm từ
抱石
bào shí

(thể thao) leo khối đá

Cụm từ
暴食
bào shí

ăn quá nhiều; ăn uống vô độ

Cụm từ
保时捷
Bǎo shí jié

Porsche (công ty ô tô)

Cụm từ
包氏螺旋体
Bāo shì luó xuán tǐ

Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn

Cụm từ
暴食症
bào shí zhèng

chứng cuồng ăn

Cụm từ
饱食终日
bǎo shí zhōng rì

dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)

Cụm từ
保守
bǎo shǒu

bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn

Cụm từ
报收
bào shōu

(cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) đóng cửa ở (mức giá nhất định)

Cụm từ
暴瘦
bào shòu

sụt cân nghiêm trọng

Cụm từ
饱受
bǎo shòu

chịu đựng; chịu khổ; bị chịu

Cụm từ
保守党
bǎo shǒu dǎng

đảng chính trị bảo thủ

Cụm từ
保守派
bǎo shǒu pài

phe bảo thủ

Cụm từ
保守主义
bǎo shǒu zhǔ yì

chủ nghĩa bảo thủ

Cụm từ
报数
bào shù

điểm số! (mệnh lệnh trong tập luyện quân sự); đếm số!

Cụm từ
宝书
bǎo shū

quyển sách quý

Cụm từ