Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报税表報稅表

bào shuì biǎo

报税表 là gì?

报税表 [bào shuì biǎo] có nghĩa là tờ khai thuế; mẫu khai thuế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报税表 trong tiếng Việt

  1. tờ khai thuế
  2. mẫu khai thuế

Cách đọc và ghi nhớ 报税表

报税表 được đọc là bào shuì biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tờ khai thuế; mẫu khai thuế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan