Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “阅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yuè

kiểm tra; xem xét; đọc; nghiên cứu; đi qua; trải qua

Từ vựng
阅读
yuèdú

đọc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
阅世
yuè shì

nhìn đời

Cụm từ
阅兵
yuè bīng

duyệt binh; diễu hành quân sự

Cụm từ
阅卷
yuè juàn

chấm bài thi

Cụm từ
阅历
yuè lì

trải nghiệm; kinh nghiệm

Cụm từ
阅览
yuè lǎn

đọc

Cụm từ
阅兵式
yuè bīng shì

diễu hành quân sự

Cụm từ
阅听人
yuè tīng rén

(Đài Loan) khán thính giả

Cụm từ
阅览室
yuè lǎn shì

phòng đọc; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
阅读器
yuè dú qì

trình đọc (phần mềm)

Cụm từ
阅女无数
yuè nǚ wú shù

(thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ

Thành ngữ
阅男无数
yuè nán wú shù

(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông

Thành ngữ
阅读广度
yuè dú guǎng dù

khả năng đọc rộng

Cụm từ
阅读时间
yuè dú shí jiān

thời gian đọc

Cụm từ
阅读理解
yuè dú lǐ jiě

đọc hiểu

Cụm từ
阅读装置
yuè dú zhuāng zhì

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Cụm từ
阅读障碍
yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

Cụm từ
阅微草堂笔记
Yuè wēi Cǎo táng Bǐ jì

Ghi chép về Thảo đường Quan sát tỉ mỉ của Kỷ Vân 紀昀|纪昀[Ji4 Yun2], tiểu thuyết về chuyện siêu nhiên; Thảo đường Tỉ mỉ

Cụm từ
传阅
chuán yuè

đọc và truyền lại; chuyền cho người khác đọc

Cụm từ
借阅
jiè yuè

mượn sách để đọc

Cụm từ
参阅
cān yuè

tham khảo; xem; xem đọc (hướng dẫn)

Cụm từ
定阅
dìng yuè

biến thể của 訂閱|订阅[ding4 yue4]

Cụm từ
审阅
shěn yuè

xem xét hoặc đọc kỹ

Cụm từ