Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阅”

Tìm thấy 35 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yuè

阅: kiểm tra; xem xét; đọc; nghiên cứu; đi qua; trải qua

Từ vựng
阅读障碍yuè dú zhàng ài

阅读障碍: chứng khó đọc

Cụm từ
阅读装置yuè dú zhuāng zhì

阅读装置: thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Cụm từ
阅读理解yuè dú lǐ jiě

阅读理解: đọc hiểu

Cụm từ
阅读时间yuè dú shí jiān

阅读时间: thời gian đọc

Cụm từ
阅读广度yuè dú guǎng dù

阅读广度: khả năng đọc rộng

Cụm từ
阅读器yuè dú qì

阅读器: trình đọc (phần mềm)

Cụm từ
阅读yuè dú

阅读: đọc; việc đọc

Cụm từ
阅览室yuè lǎn shì

阅览室: phòng đọc; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
阅览yuè lǎn

阅览: đọc

Cụm từ
阅听人yuè tīng rén

阅听人: (Đài Loan) khán thính giả

Cụm từ
阅男无数yuè nán wú shù

阅男无数: (thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông

Thành ngữ
阅历yuè lì

阅历: trải nghiệm; kinh nghiệm

Cụm từ
阅微草堂笔记Yuè wēi Cǎo táng Bǐ jì

阅微草堂笔记: Ghi chép về Thảo đường Quan sát tỉ mỉ của Kỷ Vân 紀昀|纪昀[Ji4 Yun2], tiểu thuyết về chuyện siêu nhiên; Thảo đường Tỉ mỉ

Cụm từ
阅女无数yuè nǚ wú shù

阅女无数: (thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ

Thành ngữ
阅卷yuè juàn

阅卷: chấm bài thi

Cụm từ
阅兵式yuè bīng shì

阅兵式: diễu hành quân sự

Cụm từ
阅兵yuè bīng

阅兵: duyệt binh; diễu hành quân sự

Cụm từ
阅世yuè shì

阅世: nhìn đời

Cụm từ
点阅率diǎn yuè lǜ

点阅率: tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)

Cụm từ
调阅diào yuè

调阅: truy cập (một tài liệu); tra cứu

Cụm từ
评阅píng yuè

评阅: đọc và đánh giá

Cụm từ
订阅dìng yuè

订阅: sự đăng ký; theo dõi

Cụm từ
聚合资讯订阅jù hé zī xùn dìng yuè

聚合资讯订阅: RSS (nguồn cấp tin tức)

Cụm từ
翻阅fān yuè

翻阅: đọc lướt; giở qua (một cuốn sách)

Cụm từ
检阅jiǎn yuè

检阅: duyệt xét; duyệt binh (quân đội, v.v.); duyệt quân sự

Cụm từ
校阅jiào yuè

校阅: kiểm tra (tài liệu); hiệu đính; duyệt (quân)

Cụm từ
查阅chá yuè

查阅: tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

Cụm từ
披阅pī yuè

披阅: xem xét; lướt qua

Cụm từ
批阅pī yuè

批阅: đọc để đánh giá; phản biện

Cụm từ
审阅shěn yuè

审阅: xem xét hoặc đọc kỹ

Cụm từ
定阅dìng yuè

定阅: biến thể của 訂閱|订阅[ding4 yue4]

Cụm từ
参阅cān yuè

参阅: tham khảo; xem; xem đọc (hướng dẫn)

Cụm từ
传阅chuán yuè

传阅: đọc và truyền lại; chuyền cho người khác đọc

Cụm từ
借阅jiè yuè

借阅: mượn sách để đọc

Cụm từ