阅览室閱覽室 yuè lǎn shì 阅览室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阅览室 trong tiếng Việt phòng đọcLT:間|间[jian1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan