阅览室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阅览室
phòng đọc; LT:間|间[jian1]
Giản thể阅览室
Phồn thể閱覽室
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng