Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阅览室閱覽室

yuè lǎn shì

阅览室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阅览室 trong tiếng Việt

  1. phòng đọc
  2. LT:間|间[jian1]
Tra từ liên quan