Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚合资讯订阅聚合資訊訂閱

jù hé zī xùn dìng yuè

聚合资讯订阅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚合资讯订阅 trong tiếng Việt

RSS (nguồn cấp tin tức)

Tra từ liên quan