Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阅历閱歷

yuè lì

阅历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阅历 trong tiếng Việt

  1. trải nghiệm
  2. kinh nghiệm
Tra từ liên quan