阅历閱歷 yuè lì 阅历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阅历 trong tiếng Việt trải nghiệmkinh nghiệm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan