Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定阅定閱

dìng yuè

定阅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定阅 trong tiếng Việt

biến thể của 訂閱|订阅[ding4 yue4]

Tra từ liên quan