Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阅兵閱兵

yuè bīng

阅兵 là gì?

阅兵 [yuè bīng] có nghĩa là duyệt binh; diễu hành quân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阅兵 trong tiếng Việt

  1. duyệt binh
  2. diễu hành quân sự

Cách đọc và ghi nhớ 阅兵

阅兵 được đọc là yuè bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “duyệt binh; diễu hành quân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan