Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校阅校閱

jiào yuè

校阅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校阅 trong tiếng Việt

kiểm tra (tài liệu); hiệu đính; duyệt (quân)

Tra từ liên quan