Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钠”

Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

钠: natri (hóa học)

Từ vựng
鸟苷酸二钠niǎo gān suān èr nà

鸟苷酸二钠: disodium guanylate (E627)

Cụm từ
双氯芬酸钠shuāng lǜ fēn suān nà

双氯芬酸钠: diclofenac sodium, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau; cũng gọi là voltaren 扶他林

Cụm từ
苯甲酸钠běn jiǎ suān nà

苯甲酸钠: natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)

Cụm từ
苛性钠kē xìng nà

苛性钠: xút ăn da; natri hydroxit NaOH

Cụm từ
肌苷酸二钠jī gān suān èr nà

肌苷酸二钠: dinatri inosinat (E631)

Cụm từ
谷氨酸钠gǔ ān suān nà

谷氨酸钠: bột ngọt (MSG) (E621)

Cụm từ
磷酸钠lín suān nà

磷酸钠: natri photphat (hóa học)

Cụm từ
碳酸钠tàn suān nà

碳酸钠: soda; natri cacbonat (hóa học)

Cụm từ
碳酸氢钠tàn suān qīng nà

碳酸氢钠: natri bicacbonat

Cụm từ
碘化钠diǎn huà nà

碘化钠: natri iodua NaI

Cụm từ
硫酸钠liú suān nà

硫酸钠: natri sunfat

Cụm từ
硫代硫酸钠liú dài liú suān nà

硫代硫酸钠: sodium hyposulfide; sodium thiosulfate

Cụm từ
硝酸钠xiāo suān nà

硝酸钠: natri nitrat

Cụm từ
烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nà

烷基苯磺酸钠: natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

Cụm từ
氰化钠qíng huà nà

氰化钠: natri xianua NaCN

Cụm từ
氯酸钠lǜ suān nà

氯酸钠: natri clorat NaClO3

Cụm từ
氯化钠lǜ huà nà

氯化钠: natri clorua NaCl; muối ăn

Cụm từ
氢氧化钠qīng yǎng huà nà

氢氧化钠: xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
次亚硫酸钠cì yà liú suān nà

次亚硫酸钠: natri hyposulfide Na2S2O3 (hypo)

Cụm từ
戊巴比妥钠wù bā bǐ tuǒ nà

戊巴比妥钠: pentasorbital natri (một loại thuốc an thần)

Cụm từ
亚硝酸钠yà xiāo suān nà

亚硝酸钠: natri nitrit

Cụm từ
二硫基琥珀酸钠èr liú jī hǔ pò suān nà

二硫基琥珀酸钠: natri dimercaptosuccinat

Cụm từ
二硫基丙磺酸钠èr liú jī bǐng huáng suān nà

二硫基丙磺酸钠: natri dimercaptosulfonat

Cụm từ
二氯苯胺苯乙酸钠èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

二氯苯胺苯乙酸钠: diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林

Cụm từ
二氯异三聚氰酸钠èr lǜ yì sān jù qíng suān nà

二氯异三聚氰酸钠: natri dicloroisocyanurat

Cụm từ