烷基苯磺酸钠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烷基苯磺酸钠
natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
Giản thể烷基苯磺酸钠
Phồn thể烷基苯磺酸鈉
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng