Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烷基苯磺酸钠烷基苯磺酸鈉

wán jī běn huáng suān nà

烷基苯磺酸钠 là gì?

烷基苯磺酸钠 [wán jī běn huáng suān nà] có nghĩa là natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烷基苯磺酸钠 trong tiếng Việt

natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

Cách đọc và ghi nhớ 烷基苯磺酸钠

烷基苯磺酸钠 được đọc là wán jī běn huáng suān nà, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan