Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肌苷酸二钠肌苷酸二鈉

jī gān suān èr nà

肌苷酸二钠 là gì?

肌苷酸二钠 [jī gān suān èr nà] có nghĩa là dinatri inosinat (E631).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肌苷酸二钠 trong tiếng Việt

dinatri inosinat (E631)

Cách đọc và ghi nhớ 肌苷酸二钠

肌苷酸二钠 được đọc là jī gān suān èr nà, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dinatri inosinat (E631)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan