肌苷酸二钠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肌苷酸二钠
dinatri inosinat (E631)
Giản thể肌苷酸二钠
Phồn thể肌苷酸二鈉
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng