Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二硫基丙磺酸钠二硫基丙磺酸鈉

èr liú jī bǐng huáng suān nà

二硫基丙磺酸钠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二硫基丙磺酸钠 trong tiếng Việt

natri dimercaptosulfonat

Tra từ liên quan