苛性钠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
苛性钠
xút ăn da; natri hydroxit NaOH
Giản thể苛性钠
Phồn thể苛性鈉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng