Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二硫基琥珀酸钠二硫基琥珀酸鈉

èr liú jī hǔ pò suān nà

二硫基琥珀酸钠 là gì?

二硫基琥珀酸钠 [èr liú jī hǔ pò suān nà] có nghĩa là natri dimercaptosuccinat.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二硫基琥珀酸钠 trong tiếng Việt

natri dimercaptosuccinat

Cách đọc và ghi nhớ 二硫基琥珀酸钠

二硫基琥珀酸钠 được đọc là èr liú jī hǔ pò suān nà, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “natri dimercaptosuccinat”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan