Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酯”

Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhǐ

酯: este

Từ vựng
酯酶zhǐ méi

酯酶: esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Cụm từ
酯化zhǐ huà

酯化: phản ứng este hóa

Cụm từ
雄酯酮xióng zhǐ tóng

雄酯酮: hormone nam; testosterone

Cụm từ
醋酸乙酯cù suān yǐ zhǐ

醋酸乙酯: ethyl axetat; acetidin

Cụm từ
邻苯二甲酸酯lín běn èr jiǎ suān zhǐ

邻苯二甲酸酯: phthalate (hóa học)

Cụm từ
茉莉菊酯mò lì jú zhǐ

茉莉菊酯: jasmolin

Cụm từ
胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méi

胆碱酯酶: choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Cụm từ
聚酯纤维jù zhǐ xiān wéi

聚酯纤维: sợi polyester

Cụm từ
聚酯树脂jù zhǐ shù zhī

聚酯树脂: nhựa polyester

Cụm từ
聚酯jù zhǐ

聚酯: polyester

Cụm từ
聚碳酸酯jù tàn suān zhǐ

聚碳酸酯: polycarbonate

Cụm từ
聚氨酯jù ān zhǐ

聚氨酯: polyurethane

Cụm từ
糖酯táng zhǐ

糖酯: glycolipid

Cụm từ
甲氰菊酯jiǎ qíng jú zhǐ

甲氰菊酯: fenpropathrin (thuốc trừ sâu)

Cụm từ
甘油三酯gān yóu sān zhǐ

甘油三酯: triglyceride

Cụm từ
氨基甲酸酯类化合物ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù

氨基甲酸酯类化合物: carbamate

Cụm từ
有机磷酸酯类yǒu jī lín suān zhǐ lèi

有机磷酸酯类: hợp chất organophosphate

Cụm từ
对羟基苯甲酸酯duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ

对羟基苯甲酸酯: paraben (hóa học)

Cụm từ
天冬苯丙二肽酯tiān dōng běn bǐng èr tài zhǐ

天冬苯丙二肽酯: aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

Cụm từ
多元酯duō yuán zhǐ

多元酯: polyester

Cụm từ
内酯nèi zhǐ

内酯: lacton

Cụm từ
亚硝酸异戊酯yà xiāo suān yì wù zhǐ

亚硝酸异戊酯: nitrit amyl

Cụm từ
丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ

丙烯酸酯: este acrylic

Cụm từ
三酸甘油酯sān suān gān yóu zhǐ

三酸甘油酯: triglyceride

Cụm từ
三尖杉酯碱sān jiān shān zhǐ jiǎn

三尖杉酯碱: harringtonine (hóa học)

Cụm từ
丁内酯dīng nèi zhǐ

丁内酯: butyrolactone

Cụm từ