Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhǐ

este

Từ vựng
酯化
zhǐ huà

phản ứng este hóa

Cụm từ
酯酶
zhǐ méi

esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Cụm từ
内酯
nèi zhǐ

lacton

Cụm từ
糖酯
táng zhǐ

glycolipid

Cụm từ
聚酯
jù zhǐ

polyester

Cụm từ
丁内酯
dīng nèi zhǐ

butyrolactone

Cụm từ
多元酯
duō yuán zhǐ

polyester

Cụm từ
聚氨酯
jù ān zhǐ

polyurethane

Cụm từ
雄酯酮
xióng zhǐ tóng

hormone nam; testosterone

Cụm từ
丙烯酸酯
bǐng xī suān zhǐ

este acrylic

Cụm từ
甘油三酯
gān yóu sān zhǐ

triglyceride

Cụm từ
甲氰菊酯
jiǎ qíng jú zhǐ

fenpropathrin (thuốc trừ sâu)

Cụm từ
聚碳酸酯
jù tàn suān zhǐ

polycarbonate

Cụm từ
聚酯树脂
jù zhǐ shù zhī

nhựa polyester

Cụm từ
聚酯纤维
jù zhǐ xiān wéi

sợi polyester

Cụm từ
胆碱酯酶
dǎn jiǎn zhǐ méi

choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Cụm từ
茉莉菊酯
mò lì jú zhǐ

jasmolin

Cụm từ
醋酸乙酯
cù suān yǐ zhǐ

ethyl axetat; acetidin

Cụm từ
三尖杉酯碱
sān jiān shān zhǐ jiǎn

harringtonine (hóa học)

Cụm từ
三酸甘油酯
sān suān gān yóu zhǐ

triglyceride

Cụm từ
亚硝酸异戊酯
yà xiāo suān yì wù zhǐ

nitrit amyl

Cụm từ
有机磷酸酯类
yǒu jī lín suān zhǐ lèi

hợp chất organophosphate

Cụm từ
邻苯二甲酸酯
lín běn èr jiǎ suān zhǐ

phthalate (hóa học)

Cụm từ