Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酯酶

zhǐ méi

酯酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酯酶 trong tiếng Việt

esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Tra từ liên quan