酯酶 zhǐ méi 酯酶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酯酶 trong tiếng Việt esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan