雄酯酮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雄酯酮
hormone nam; testosterone
Giản thể雄酯酮
Phồn thể雄酯酮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng