Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邻苯二甲酸酯鄰苯二甲酸酯

lín běn èr jiǎ suān zhǐ

邻苯二甲酸酯 là gì?

邻苯二甲酸酯 [lín běn èr jiǎ suān zhǐ] có nghĩa là phthalate (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻苯二甲酸酯 trong tiếng Việt

phthalate (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 邻苯二甲酸酯

邻苯二甲酸酯 được đọc là lín běn èr jiǎ suān zhǐ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phthalate (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan