Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖酯

táng zhǐ

糖酯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖酯 trong tiếng Việt

glycolipid

Tra từ liên quan