Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茉莉菊酯

mò lì jú zhǐ

茉莉菊酯 là gì?

茉莉菊酯 [mò lì jú zhǐ] có nghĩa là jasmolin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茉莉菊酯 trong tiếng Việt

jasmolin

Cách đọc và ghi nhớ 茉莉菊酯

茉莉菊酯 được đọc là mò lì jú zhǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “jasmolin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan