茉莉菊酯 là gì?
茉莉菊酯 [mò lì jú zhǐ] có nghĩa là jasmolin.
Nghĩa của từ 茉莉菊酯 trong tiếng Việt
jasmolin
Cách đọc và ghi nhớ 茉莉菊酯
茉莉菊酯 được đọc là mò lì jú zhǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “jasmolin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .