对羟基苯甲酸酯對羥基苯甲酸酯 duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ 对羟基苯甲酸酯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对羟基苯甲酸酯 trong tiếng Việt paraben (hóa học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan