Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对羟基苯甲酸酯對羥基苯甲酸酯

duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ

对羟基苯甲酸酯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对羟基苯甲酸酯 trong tiếng Việt

paraben (hóa học)

Tra từ liên quan