Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内酯內酯

nèi zhǐ

内酯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内酯 trong tiếng Việt

lacton

Tra từ liên quan