Kết quả tra từ “贸易”
Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贸易: (giao dịch) thương mại; LT:個|个[ge4]
贸易额: khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)
贸易顺差: thặng dư thương mại
贸易逆差: thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi
贸易货栈: kho hàng thương mại
贸易组织: tổ chức thương mại
贸易战: chiến tranh thương mại
贸易夥伴: biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]
贸易壁垒: rào cản thương mại
贸易协定: hiệp định thương mại
贸易公司: công ty thương mại
贸易保护主义: chủ nghĩa bảo hộ thương mại
贸易伙伴: đối tác thương mại
贸易中心: trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm
香港贸易发展局: Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông
首都经济贸易大学: Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
双边贸易: thương mại song phương
集市贸易: buôn bán chợ
关税与贸易总协定: Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)
自由贸易区: khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do
自由贸易: thương mại tự do
无形贸易: thương mại vô hình
濒危野生动植物种国际贸易公约: Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES
欧洲自由贸易联盟: Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu
对外贸易经济合作部: Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
对外贸易: thương mại nước ngoài
对外经济贸易大学: Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế
国际贸易: thương mại quốc tế
国家军品贸易管理委员会: Ủy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
国家军品贸易局: Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
国家经济贸易委员会: Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)
加工贸易: thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp
公平贸易: thương mại công bằng
中国船舶贸易公司: Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)
中国国际贸易促进委员会: Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)
世界贸易组织: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
世界贸易中心: Trung tâm Thương mại Thế giới
世界贸易: thương mại thế giới; thương mại toàn cầu
一般贸易: thương mại thông thường (tức là xuất nhập khẩu không qua chế biến)