香港贸易发展局
Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông
Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông
›香港红十字会Xiāng gǎng Hóng Shí zì huìHội Chữ thập đỏ Hồng Kông
›香港银行公会Xiāng gǎng Yín háng Gōng huìHiệp hội Ngân hàng Hồng Kông
›香港电台Xiāng gǎng Diàn táiĐài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng
›香港警察Xiāng gǎng Jǐng cháLực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)
›香港金融管理局Xiāng gǎng Jīn róng Guǎn lǐ júCơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông
›香港科技大学Xiāng gǎng Kē jì Dà xuéĐại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông
›香港众志Xiāng gǎng Zhòng zhìDemosistō, một đảng chính trị ủng hộ dân chủ ở Hồng Kông, thành lập năm 2016
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.