Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家经济贸易委员会國家經濟貿易委員會

Guó jiā Jīng jì Mào yì Wěi yuán huì

国家经济贸易委员会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家经济贸易委员会 trong tiếng Việt

Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)

Tra từ liên quan