对外贸易對外貿易 duì wài mào yì 对外贸易 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对外贸易 trong tiếng Việt thương mại nước ngoài 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan