Kết quả cho “裤”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quần lót; quần dài; quần
Quần, cái quần
túi quần
ống quần
(tiếng địa phương) quần lót; quần bơi
thắt lưng (quần); LT:根[gen1]
ống quần
eo quần; cạp quần
ống quần
quần lót
quần tất; quần bó
quần (dài, ngắn,...); (Đài Loan) bộ pantsuit
đũng quần
quần váy
cạp quần
quần soóc, quần đùi
quần lót; quần lót nữ; quần sịp
quần không lót; quần mùa hè
quần legging
quần bông; quần cotton mặt trong mùa đông
quần bơi
quần short ngắn
quần lót dài
quần lót