裤衩 là gì?
裤衩 [kù chǎ] có nghĩa là quần lót.
Nghĩa của từ 裤衩 trong tiếng Việt
quần lót
Cách đọc và ghi nhớ 裤衩
裤衩 được đọc là kù chǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần lót”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
裤衩 [kù chǎ] có nghĩa là quần lót.
quần lót
裤衩 được đọc là kù chǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần lót”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .