Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裤装褲裝

kù zhuāng

裤装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裤装 trong tiếng Việt

  1. quần (dài, ngắn,...)
  2. (Đài Loan) bộ pantsuit
Tra từ liên quan