裤装褲裝 kù zhuāng 裤装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裤装 trong tiếng Việt quần (dài, ngắn,...)(Đài Loan) bộ pantsuit 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan